TopWay Logo
Access Point là gì? Hiểu đúng về thiết bị phát Wifi chuyên dụng

Kiến thức

Access Point là gì? Hiểu đúng về thiết bị phát Wifi chuyên dụng

Nhi Trần
11 phút đọc

"Access Point là thiết bị phát Wi-Fi đưa máy tính, điện thoại và các thiết bị không dây vào mạng nội bộ, với nhiều lựa chọn về vị trí lắp đặt và chuẩn kết nối."

Access Point là gì? Hiểu đúng về thiết bị phát Wifi

Khi một router không phủ đủ Wifi cho nhà ở, văn phòng hoặc khu vực có nhiều thiết bị truy cập, Access Point được bổ sung để tạo thêm điểm kết nối không dây. Tuy nhiên, thiết bị này không đơn thuần là một bộ phát Wifi có tên khác mà đảm nhận chức năng riêng trong kiến trúc mạng. Bài viết sẽ phân tích khái niệm, cách hoạt động, các chuẩn phổ biến của sản phẩm.

Access Point là gì? Vai trò trong hệ thống mạng

Access Point là một thành phần quen thuộc trong hệ thống mạng và sở hữu những đặc điểm riêng. Điều này sẽ được thể hiện qua chức năng và cách thiết bị hoạt động trong thực tế.

Giới thiệu tổng quan

Access Point (AP) là thiết bị mạng tạo điểm truy cập không dây, cho phép máy tính, điện thoại, máy in và các thiết bị Wifi khác giao tiếp với hệ thống qua sóng vô tuyến. Trong khi router định tuyến dữ liệu giữa các mạng, AP đưa các thiết bị không dây vào mạng hiện có. Một số dòng Wireless Access Point còn tích hợp tính năng cho phép quản trị viên quản lý nhiều truy cập cùng lúc.

AP kết nối thiết bị không dây với mạng thông qua Wi-Fi

Các thành phần chính

AP được cấu thành từ nhiều bộ phận đảm nhiệm các chức năng khác nhau, phối hợp để thiết bị vận hành trơn tru. Các thành phần chính bao gồm:

  • Anten: Thu và phát tín hiệu Wi-Fi giữa bộ phát không dây với các thiết bị đầu cuối. Anten có thể được tích hợp bên trong hoặc thiết kế rời bên ngoài.
  • Bo mạch xử lý (PCB): Chứa các linh kiện điện tử điều khiển hoạt động của Access Point WiFi, gồm CPU, chipset, RAM và bộ nhớ Flash dùng để lưu firmware, hệ điều hành cùng cấu hình.
  • Cổng Ethernet (LAN): Liên kết thiết bị với mạng có dây thông qua router hoặc switch. Một số model tích hợp PoE, cho phép truyền dữ liệu và cấp nguồn qua cùng cáp Ethernet.
  • Nguồn điện: Cung cấp năng lượng cho thiết bị thông qua bộ đổi nguồn hoặc PoE, tùy theo thiết kế của từng model.
  • Vỏ bảo vệ: Bao bọc linh kiện bên trong, hạn chế tác động từ bụi bẩn và môi trường bên ngoài. Chất liệu vỏ thường là nhựa hoặc kim loại, tùy dòng sản phẩm.

Vai trò trong hệ thống mạng

Access Point đóng vai trò cầu nối giữa các thiết bị không dây và hạn tầng mạng nội bộ thông qua kết nối không dây. Ngoài ra, tùy model và cấu hình, thiết bị còn có các chức năng mở rộng như: 

  • Bridge Mode: Liên kết hai phân đoạn mạng LAN tại các vị trí khác nhau, cho phép thiết bị ở hai khu vực trao đổi dữ liệu mà không cần kéo cáp Ethernet nối trực tiếp giữa chúng.
  • Repeater Mode: Thu nhận tín hiệu Wifi từ router hoặc AP chính rồi phát lại để mở rộng vùng phủ sóng đến những nơi tín hiệu ban đầu chưa vươn tới.
  • Quản lý kết nối: Xác thực người dùng và phân quyền truy cập mạng. Với hệ thống nhiều Access Point Wifi, quản trị viên có thể theo dõi trạng thái và thiết lập cấu hình cho toàn bộ điểm phát Wi-Fi thông qua một giao diện chung.
Access Point kết nối mạng nội bộ, mở rộng Wi-Fi và quản lý truy cập
Access Point kết nối mạng nội bộ, mở rộng Wi-Fi và quản lý truy cập

Nguyên lý hoạt động của Access Point

Để hiểu rõ cách thiết bị vận hành trong hệ thống mạng, bạn cần xem xét cơ chế truyền dữ liệu và các yêu cầu kỹ thuật liên quan. Phần dưới đây sẽ phân tích cụ thể từng khía cạnh này.

Mô hình kết nối

Trong mô hình mạng phổ biến, AP kết nối với switch qua cáp Ethernet. Switch liên kết với router hoặc firewall để trao đổi thông tin giữa mạng nội bộ, Internet và các mạng khác.

Sơ đồ cơ bản thường theo thứ tự như sau:

Internet → Router/Firewall → Switch → Access Point → Thiết bị Wi-Fi

Khi laptop hoặc điện thoại gửi thông tin qua Wi-Fi, AP chuyển tiếp dữ liệu qua cáp Ethernet vào mạng LAN. Theo chiều ngược lại, thiết bị nhận dữ liệu từ mạng có dây rồi truyền không dây đến máy đích.

Nhờ đó, người dùng có thể truy cập mạng mà không cần cắm cáp trực tiếp vào từng máy. Tuy nhiên, hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào chuẩn Wi-Fi, băng tần, cường độ tín hiệu và số lượng thiết bị hoạt động đồng thời cũng như tốc độ đường uplink Ethernet.

Quá trình cấp nguồn

Tùy model, Access Point sử dụng adapter riêng hoặc nhận điện qua cáp Ethernet bằng công nghệ PoE. Với phương thức này, dữ liệu và điện năng được truyền trên cùng một sợi cáp, giảm nhu cầu bố trí ổ điện gần vị trí lắp đặt trên trần hoặc tường.

Để cấp điện qua PoE, thiết bị mạng và nguồn cấp cần tương thích về tiêu chuẩn kỹ thuật. Vì vậy, khi chọn switch PoE hoặc injector, người dùng nên kiểm tra kỹ các thông số này trước khi triển khai.

Các loại Access Point Wifi phổ biến

AP Wi-Fi có nhiều dòng khác nhau, được phân chia dựa trên môi trường sử dụng, phương thức quản trị và hình thức lắp đặt. Mỗi dòng sở hữu đặc điểm riêng, đáp ứng yêu cầu triển khai mạng ở từng không gian.

AP trong nhà và ngoài trời

Access Point trong nhà (Indoor AP) được thiết kế cho môi trường kín như nhà ở, văn phòng và khách sạn với sức tải khoảng 60 - 100 kết nối đồng thời. Sản phẩm có kiểu gắn trần, gắn tường hoặc để bàn, tích hợp các chuẩn Wi-Fi hiện đại cùng công nghệ MU-MIMO hoặc Beamforming để nâng cao hiệu quả truyền thông tin.

Access Point trong nhà phục vụ 60 - 100 kết nối đồng thời
Access Point trong nhà phục vụ 60 - 100 kết nối đồng thời

AP ngoài trời (Outdoor AP) có kết cấu chuyên dụng để hoạt động ổn định tại những khu vực chịu tác động của thời tiết. Tùy model, sản phẩm đạt chuẩn chống bụi, nước IP65 hoặc IP67 và chịu được mức nhiệt từ khoảng -30°C đến 70°C. Không chỉ vậy, một số sản phẩm còn trang bị thêm hệ thống anten để tăng phạm vi phủ sóng tại sân trường, bãi đỗ xe hoặc khuôn viên rộng.

AP độc lập và quản lý tập trung

AP độc lập (Standalone AP) vận hành riêng, được cấu hình trực tiếp qua giao diện web hoặc dòng lệnh để thiết lập tên Wi-Fi (SSID), mật khẩu và kênh phát. Mô hình này có chi phí đầu tư thấp, thích hợp với hộ gia đình, quán cà phê nhỏ hoặc văn phòng chỉ có vài Access Point Wifi. Tuy nhiên, khi quy mô mạng tăng lên, việc thay đổi cài đặt và giám sát từng điểm phát sẽ tốn nhiều thời gian hơn.

Với mô hình quản trị tập trung, các điểm phát được thiết lập và theo dõi trạng thái qua controller phần cứng, phần mềm hoặc nền tảng Cloud. Quản trị viên có thể đồng bộ thông số mạng cũng như kiểm soát các tính năng như VLAN, QoS và Captive Portal. Phương thức này thích hợp với hệ thống mạng quy mô lớn, trong đó, ngân sách đầu tư sẽ phụ thuộc vào giải pháp được lựa chọn. 

AP gắn trần và gắn tường

Access Point gắn trần (Ceiling-mount AP) thường có dạng tròn hoặc vuông, được bố trí ở trên cao để phân phối Wi-Fi trên diện rộng. Kiểu lắp đặt này phù hợp với văn phòng, quán cà phê và khu vực sinh hoạt chung có nhiều người truy cập. Nhiều model hỗ trợ PoE, sử dụng một cáp Ethernet để truyền dữ liệu và cấp nguồn, đơn giản hóa việc đi dây.

Access Point gắn trần phủ Wi-Fi rộng cho khu vực đông người
Access Point gắn trần phủ Wi-Fi rộng cho khu vực đông người

AP gắn tường (Wall-mount AP) sở hữu thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp trong phòng khách sạn, căn hộ hoặc văn phòng riêng. Ngoài ra, một số thiết bị còn tích hợp nhiều cổng Ethernet, cho phép người dùng kết nối máy tính hoặc điện thoại IP trực tiếp mà không cần sử dụng switch riêng.

Các chuẩn Wi-Fi phổ biến trên Access Point

Các chuẩn Wi-Fi liên tục được phát triển nhằm cải thiện tốc độ và hiệu suất mạng không dây. Mỗi thế hệ mang đến những cải tiến riêng, tạo nên sự khác biệt trong cách AP phục vụ nhu cầu truy cập mạng. 

WiFi 5

Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) ra mắt năm 2014, tập trung khai thác băng tần 5 GHz và 2.4GHz để cải thiện tốc độ truyền dữ liệu. Chuẩn này sử dụng công nghệ điều chế 256-QAM kết hợp MU-MIMO chiều xuống cho phép Access Point truyền dữ liệu đến nhiều thiết bị cùng lúc. Nhờ đó, Wi-Fi 5 đáp ứng tốt nhu cầu xem video độ phân giải HD, chơi game trực tuyến và tổ chức các cuộc họp qua mạng.

WiFi 5 chủ yếu khai thác trên băng tần 2.4 GHz và 5 GHz
WiFi 5 chủ yếu khai thác trên băng tần 2.4 GHz và 5 GHz

WiFi 6

Access Point Wi-Fi 6 sử dụng chuẩn IEEE 802.11ax, tối ưu việc phân bổ tài nguyên vô tuyến khi nhiều client truy cập cùng lúc. Đặc điểm này phát huy ưu thế tại văn phòng, trường học, khách sạn và những khu vực có mật độ kết nối cao. Một số công nghệ nổi bật gồm:

  • OFDMA: Chia kênh thành các đơn vị tài nguyên (RU), qua đó phân bổ tài nguyên cho nhiều client trong cùng một lượt truyền, rút ngắn thời gian chờ khi trao đổi các gói dữ liệu nhỏ.
  • MU-MIMO: Cho phép thiết bị gửi dữ liệu đồng thời qua nhiều luồng không gian, tăng năng lực phục vụ các kết nối song song.
  • BSS Coloring: Gắn mã nhận diện cho từng mạng Wi-Fi sử dụng cùng kênh, giúp thiết bị phân biệt tín hiệu từ mạng lân cận và cải thiện việc sử dụng kênh trong điều kiện phù hợp.

WiFi 6E

Wi-Fi 6E là phiên bản mở rộng của Wi-Fi 6 dựa trên chuẩn IEEE 802.11ax, bổ sung băng tần 6 GHz bên cạnh hai băng tần 2,4 GHz và 5 GHz. Phần phổ tần mới cung cấp thêm kênh Wi-Fi, giảm cạnh tranh với các mạng lân cận và nâng cao tốc độ trao đổi dữ liệu trong điều kiện thuận lợi. Tuy nhiên, sóng 6 GHz suy hao nhiều hơn khi xuyên tường; để sử dụng băng tần này, cả AP và thiết bị đầu cuối đều phải tương thích Wi-Fi 6E.

Access Point Aruba: Những điều cần biết

Access Point Aruba là thiết bị phát sóng Wi-Fi chuyên dụng thuộc thương hiệu Aruba Networks, hiện nằm trong tập đoàn Hewlett Packard Enterprise (HPE) của Mỹ. Sản phẩm được sử dụng tại văn phòng, khách sạn, trường học, quán cà phê và hộ gia đình có nhu cầu truy cập mạng không dây cao.

Bên cạnh việc hỗ trợ nhiều thế hệ Wi-Fi, Aruba Access Point ứng dụng công nghệ MU-MIMO và Beamforming nhằm nâng cao hiệu quả truyền dữ liệu khi nhiều thiết bị truy cập đồng thời. Một số mẫu còn tích hợp tính năng bảo mật, phân tách mạng khách và quản lý chất lượng dịch vụ (QoS), đáp ứng yêu cầu kiểm soát truy cập của doanh nghiệp.

Access Point Aruba có nhiều dòng quản lý theo quy mô mạng
Access Point Aruba có nhiều dòng quản lý theo quy mô mạng

Về danh mục sản phẩm, Aruba có nhiều dòng với phương thức quản lý khác nhau. Aruba Instant On dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, cho phép cấu hình qua ứng dụng hoặc giao diện web. Aruba Instant AP sử dụng Virtual Controller để phối hợp cấu hình giữa các AP mà không cần bộ điều khiển phần cứng riêng. Đối với mạng quy mô lớn, Managed AP kết hợp với bộ điều khiển trung tâm để quản lý tập trung.

Nhờ sự đa dạng về công nghệ và mô hình quản lý, người dùng nên xem xét số lượng thiết bị truy cập, phạm vi phủ sóng và yêu cầu bảo mật. Đây là cơ sở để xác định dòng sản phẩm và phương thức quản lý phù hợp với nhu cầu thực tế.

Kết luận

Access Point là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi và kết nối các thiết bị vào mạng nội bộ. Để chọn đúng thiết bị, người dùng nên căn cứ vào diện tích sử dụng, số lượng kết nối đồng thời, chuẩn Wi-Fi và phương thức quản lý. Với văn phòng hoặc doanh nghiệp có nhu cầu cao, việc xác định rõ yêu cầu bảo mật và khả năng mở rộng cũng góp phần tối ưu chi phí đầu tư.

Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn router, AP hoặc thiết bị mạng phù hợp với nhu cầu sử dụng, hãy liên hệ Topway qua thông tin dưới đây để được giải đáp thắc mắc và hỗ trợ tìm kiếm sản phẩm phù hợp với hệ thống mạng của mình.

Bài viết liên quan

Chủ đề: Kiến thức

Xem tất cả